ù té

ù té

Một con mèo ù té chạy khỏi con chó.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Chạy trốn hoặc bỏ đi một cách vội vã, nhanh chóng: "ù " diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột, thường để tránh một điều đó không mong muốn hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • (Đám trẻ vội vã bỏ chạy khi thấy bà chủ trở về.)
  • ( nhanh chóng rời đi ngay khi nhận lệnh.)
  • (Tất cả đều vội vã phân tán đi mọi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • bỏ chạy": cụm từ nhấn mạnh hành động chạy trốn nhanh chóng.
    • Nghe tiếng còi báo, trộm ù bỏ chạy mất dạng. (Bọn trộm vội vã trốn chạy khi nghe tiếng còi.)
  • mất": rời đi nhanh đến mức không để lại dấu vết.
    • Vừa thấy tôi, ù mất tiêu. ( biến mất ngay lập tức khi thấy tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ, phương ngữ): ngã, rơi xuốngnhưng trong", từ "" không mang nghĩa này một yếu tố phụ để tăng tính khẩu ngữ.
  • Ù (động từ): chạy, di chuyển nhanh (thường dùng trong" hoặcra", "ù vào").

    • Đám đông ù ra đường xem. (Đám đông nhanh chóng tràn ra đường để xem.)
  • Chạy trốn (động từ): rời khỏi một nơi sợ hãi hoặc nguy hiểm.

    • Hắn chạy trốn khỏi hiện trường gây án. (Hắn rời khỏi nơi xảy ra tội ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chạy mất: rời đi nhanh chóng, thường để tránh .
  • Biến mất: rời khỏi tầm mắt một cách đột ngột.
  • Tản đi: phân tán ra khỏi một điểm tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Cắm đầu chạy: chạy nhanh vội vã, không nhìn ngó .
    • Sợ hãi, cắm đầu chạy về nhà. ( chạy nhanh về nhà sợ.)
  • Trốn như chạy giặc: trốn tránh một cách hốt hoảng.
    • Cả làng trốn như chạy giặc khi về. (Dân làng hốt hoảng bỏ chạy khi lụt đến.)