ù té
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Chạy trốn hoặc bỏ đi một cách vội vã, nhanh chóng: "ù té" diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột, thường là để tránh một điều gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Đám trẻ vội vã bỏ chạy khi thấy bà chủ trở về.)
- (Nó nhanh chóng rời đi ngay khi nhận lệnh.)
- (Tất cả đều vội vã phân tán đi mọi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ù té bỏ chạy": cụm từ nhấn mạnh hành động chạy trốn nhanh chóng.
- Nghe tiếng còi báo, lũ trộm ù té bỏ chạy mất dạng. (Bọn trộm vội vã trốn chạy khi nghe tiếng còi.)
- "ù té mất": rời đi nhanh đến mức không để lại dấu vết.
- Vừa thấy tôi, nó ù té mất tiêu. (Nó biến mất ngay lập tức khi thấy tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Té (động từ, phương ngữ): ngã, rơi xuống — nhưng trong "ù té", từ "té" không mang nghĩa này mà là một yếu tố phụ để tăng tính khẩu ngữ.
Ù (động từ): chạy, di chuyển nhanh (thường dùng trong "ù té" hoặc "ù ra", "ù vào").
- Đám đông ù ra đường xem. (Đám đông nhanh chóng tràn ra đường để xem.)
Chạy trốn (động từ): rời khỏi một nơi vì sợ hãi hoặc nguy hiểm.
- Hắn chạy trốn khỏi hiện trường gây án. (Hắn rời khỏi nơi xảy ra tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Chạy mất: rời đi nhanh chóng, thường để tránh né.
- Biến mất: rời khỏi tầm mắt một cách đột ngột.
- Tản đi: phân tán ra khỏi một điểm tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Cắm đầu chạy: chạy nhanh và vội vã, không nhìn ngó gì.
- Sợ hãi, nó cắm đầu chạy về nhà. (Nó chạy nhanh về nhà vì sợ.)
- Trốn như chạy giặc: trốn tránh một cách hốt hoảng.
- Cả làng trốn như chạy giặc khi lũ về. (Dân làng hốt hoảng bỏ chạy khi lũ lụt đến.)